on time
/ˈtaɪm/- Đúng giờ
tính từ
- diễn tả cái gì đó đúng giờ
Tính từ
- Đúng giờ hoặc theo lịch trình; vào thời điểm dự định.Punctual or according to schedule; at the planned time.Unless our train's not on time, we'll be home at three.Trừ khi tàu không đến đúng giờ, chúng ta sẽ về nhà lúc ba giờ.
preposition phrase
- Đúng giờ hoặc theo lịch trình.Punctually or according to the schedule.The train arrived on time for the first time this week.Chuyến tàu đến đúng giờ lần đầu tiên trong tuần này.Từ đồng nghĩa:in time
- Trả góp, thanh toán theo từng đợt.By installments, payments over a period of time.They bought their dining-room furniture on time.Họ mua đồ nội thất phòng ăn đúng thời hạn.Từ đồng nghĩa:in time
- (cờ vua) Bởi người chơi sắp hết thời gian.(chess) By a player's running out of time.Smith beat Jones on time.Smith đánh bại Jones đúng giờ.Từ đồng nghĩa:in time
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “on time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish